genus lycopodium

genus lycopodium

A botanist examines a specimen of the genus Lycopodium in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thạch tùng: "genus lycopodium" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật duy nhất trong họ Lycopodiaceae. Đây những cây thường xanh, mọc hoặc mọc đứng, thường được dùng làm đồ trang trí Giáng sinh.

dụ sử dụng
  • (Chi thạch tùng bao gồm nhiều loài rêu đuôi chó.)
  • (Trong rừng, bạn có thể tìm thấy các cây thuộc chi thạch tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus lycopodium" trong phân loại học: Đây một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về thực vật cổ đại.

    • The genus lycopodium is considered a living fossil due to its ancient lineage. (Chi thạch tùng được coi hóa thạch sống dòng dõi cổ xưa của .)
  • "genus lycopodium" trong trang trí: Loại cây này thường được hái dùng làm vòng hoa hoặc đồ trang trí trong dịp lễ hội.

    • Many people use branches of genus lycopodium to make Christmas wreaths. (Nhiều người dùng cành của chi thạch tùng để làm vòng hoa Giáng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycopodium (n): tên gọi thông thường của chi này, thường được dùng thay cho "genus lycopodium" trong văn nói.

    • Lycopodium is a type of clubmoss. (Thạch tùng một loại rêu đuôi chó.)
  • Lycopodiaceae (n): họ thực vật chứa chi này.

    • The Lycopodiaceae family includes the genus lycopodium. (Họ Lycopodiaceae bao gồm chi thạch tùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thạch tùng: dịch thuật trực tiếp từ tiếng Việt.
  • Clubmoss genus: tên tiếng Anh thông thường (nhưng không dịch sang tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "genus lycopodium" danh từ khoa học cố định, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "genus lycopodium" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.